| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Báo giáo dục thời đại hàng ngày
|
34
|
496400
|
| 2 |
Sách nghiệp vụ 9
|
40
|
328830
|
| 3 |
Sách tham khảo Lịch sử
|
74
|
999270
|
| 4 |
Sách tham khảo Sinh học
|
102
|
1641400
|
| 5 |
Sách tham khảo Địa Lý
|
106
|
1865452
|
| 6 |
Sách đạo đức
|
114
|
2779400
|
| 7 |
Sách tham khảo Lý
|
138
|
2492200
|
| 8 |
Sách nghiệp vụ 6
|
152
|
1522000
|
| 9 |
Sách nghiệp vụ 7
|
154
|
1284000
|
| 10 |
Sách pháp luật
|
156
|
2283000
|
| 11 |
Sách nghiệp vụ 8
|
166
|
1766000
|
| 12 |
Bản tin dạy và học trong nhà trường
|
170
|
0
|
| 13 |
Sách tham khảo Hóa học
|
194
|
4291600
|
| 14 |
Tạp chí giáo dục
|
196
|
18665000
|
| 15 |
Dạy và học ngày nay
|
254
|
2432000
|
| 16 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
262
|
5697000
|
| 17 |
Thế giới mới
|
264
|
0
|
| 18 |
Văn học và tuổi trẻ
|
264
|
1188000
|
| 19 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
314
|
2422000
|
| 20 |
Sách tham khảo Tiếng Anh
|
324
|
8606600
|
| 21 |
Sách giáo khoa 7
|
380
|
2982000
|
| 22 |
Sách tham khảo Văn
|
424
|
13599450
|
| 23 |
Sách giáo khoa 6
|
490
|
4445400
|
| 24 |
Sách tham khảo Toán
|
538
|
14267800
|
| 25 |
Sách tham khảo chung
|
566
|
21455520
|
| 26 |
Sách giáo khoa 9
|
574
|
5252600
|
| 27 |
Thiếu nhi dân tộc
|
678
|
0
|
| 28 |
Sách giáo khoa 8
|
738
|
6730600
|
| 29 |
Sách nghiệp vụ
|
814
|
7620200
|
| 30 |
Toán tuổi thơ
|
948
|
9860000
|
| 31 |
Sách thiếu nhi
|
1658
|
3360000
|
| |
TỔNG
|
11286
|
150333722
|